Cách phát âm bloom

trong:
Filter language and accent
filter
bloom phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bluːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bloom
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bloom
    Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1dono

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bloom

    • the organic process of bearing flowers
    • reproductive organ of angiosperm plants especially one having showy or colorful parts
    • the best time of youth
  • Từ đồng nghĩa với bloom

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bloom trong Tiếng Anh

bloom phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm bloom
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bloom trong Tiếng Hạ Đức

bloom phát âm trong Tiếng Limbourg [li]
  • phát âm bloom
    Phát âm của njay (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  njay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bloom trong Tiếng Limbourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bloom?
bloom đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bloom bloom   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither