Cách phát âm abound

Thêm thể loại cho abound

abound phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈbaʊnd
    Các âm giọng khác
  • phát âm abound Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm abound Phát âm của KenWAnderson (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abound Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm abound Phát âm của liamglen (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abound trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abound

    • be abundant or plentiful; exist in large quantities
    • be in a state of movement or action
  • Từ đồng nghĩa với abound

    • phát âm prevail prevail [en]
    • phát âm obtain obtain [en]
    • phát âm mob mob [en]
    • phát âm crowd crowd [en]
    • phát âm jam jam [en]
    • phát âm teem teem [en]
    • phát âm swarm swarm [en]
    • phát âm thrive thrive [en]
    • bring back
    • bring forth

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant