Cách phát âm parasite

trong:
Filter language and accent
filter
parasite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpærəsaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm parasite
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parasite
    Phát âm của nolifeisenough (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nolifeisenough

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parasite
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parasite
    Phát âm của tklemm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tklemm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parasite
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parasite
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm parasite
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parasite

    • an animal or plant that lives in or on a host (another animal or plant); it obtains nourishment from the host without benefiting or killing the host
    • a follower who hangs around a host (without benefit to the host) in hope of gain or advantage
  • Từ đồng nghĩa với parasite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parasite trong Tiếng Anh

parasite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm parasite
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parasite

    • inutile et importun
    • désigne un être vivant, animal ou végétal, se nourrissant aux dépens de l'organisme vivant qui l'abrite
    • personne oisive qui se fait entretenir par la société ou par d'autres personnes
  • Từ đồng nghĩa với parasite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parasite trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh