Cách phát âm louse

trong:
Filter language and accent
filter
louse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  laʊs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm louse
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm louse
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm louse
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm louse
    Phát âm của ncnc123 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ncnc123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm louse
    Phát âm của janis0616 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  janis0616

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm louse
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm louse
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của louse

    • wingless usually flattened bloodsucking insect parasitic on warm-blooded animals
    • a person who has a nasty or unethical character undeserving of respect
    • any of several small insects especially aphids that feed by sucking the juices from plants
  • Từ đồng nghĩa với louse

    • phát âm fumble
      fumble [en]
    • phát âm bumble
      bumble [en]
    • phát âm blow
      blow [en]
    • phát âm miss
      miss [en]
    • phát âm drop
      drop [en]
    • phát âm mite
      mite [en]
    • phát âm Pest
      Pest [en]
    • phát âm leech
      leech [en]
    • phát âm bloodsucker
      bloodsucker [en]
    • phát âm tick
      tick [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm louse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou