Cách phát âm mite

Filter language and accent
filter
mite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  maɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mite
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mite
    Phát âm của IreneLibra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  IreneLibra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mite
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mite

    • a slight but appreciable amount
    • any of numerous very small to minute arachnids often infesting animals or plants or stored foods
  • Từ đồng nghĩa với mite

    • phát âm iota
      iota [en]
    • phát âm grain
      grain [en]
    • phát âm speck
      speck [en]
    • phát âm trace
      trace [en]
    • phát âm whit
      whit [en]
    • phát âm modicum
      modicum [en]
    • phát âm jot
      jot [en]
    • phát âm insect
      insect [en]
    • phát âm tick
      tick [en]
    • phát âm parasite
      parasite [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mite trong Tiếng Anh

mite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm mite
    Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Paolo_B

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mite trong Tiếng Ý

mite phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm mite
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mite trong Tiếng Catalonia

mite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mit
  • phát âm mite
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mite

    • arthropode parasite de certaines matières (acariens, arachnides)
    • papillon de la famille des teignes dont les chenilles rongent les étoffes
    • rongé par les mites
  • Từ đồng nghĩa với mite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mite trong Tiếng Pháp

mite phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm mite
    Phát âm của MotherTongues (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MotherTongues

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mite trong Tiếng Afrikaans

mite phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm mite
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mite trong Tiếng Do Thái

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mite?
mite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mite mite   [en - uk]
  • Ghi âm từ mite mite   [es - es]
  • Ghi âm từ mite mite   [es - latam]
  • Ghi âm từ mite mite   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou