Cách phát âm jot

trong:
jot phát âm trong Tiếng Anh [en]
dʒɒt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm jot Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jot Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm jot Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jot trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • jot ví dụ trong câu

    • jot down

      phát âm jot down Phát âm của doctorguapo (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jot

    • a brief (and hurriedly handwritten) note
    • a slight but appreciable amount
    • write briefly or hurriedly; write a short note of
  • Từ đồng nghĩa với jot

    • phát âm iota iota [en]
    • phát âm grain grain [en]
    • phát âm speck speck [en]
    • phát âm trace trace [en]
    • phát âm whit whit [en]
    • phát âm modicum modicum [en]
    • phát âm mite mite [en]
    • phát âm doodle doodle [en]
    • phát âm scratch scratch [en]
    • phát âm scribble scribble [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jot phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm jot Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jot trong Tiếng Volapük

jot phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm jot Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jot trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord