Cách phát âm whit

trong:
Filter language and accent
filter
whit phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm whit
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whit
    Phát âm của Sean_Mor (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Sean_Mor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whit
    Phát âm của conor147cfc (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  conor147cfc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • whit ví dụ trong câu

    • Whit like are ye?

      phát âm Whit like are ye?
      Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Whit like?

      phát âm Whit like?
      Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whit trong Tiếng Scotland

whit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm whit
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whit
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whit

    • a tiny or scarcely detectable amount
  • Từ đồng nghĩa với whit

    • phát âm bit
      bit [en]
    • phát âm particle
      particle [en]
    • phát âm mite
      mite [en]
    • phát âm atom
      atom [en]
    • phát âm dot
      dot [en]
    • phát âm iota
      iota [en]
    • phát âm grain
      grain [en]
    • phát âm speck
      speck [en]
    • phát âm trace
      trace [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ whit?
whit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ whit whit   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: lichterauldcybiesoxterArbroath