Cách phát âm whit

trong:
whit phát âm trong Tiếng Anh [en]
wɪt
  • phát âm whit Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whit Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whit trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • whit ví dụ trong câu

    • It doesn't make a whit of difference. Nothing will change.

      phát âm It doesn't make a whit of difference. Nothing will change. Phát âm của haydnout (Nam từ Tây Ban Nha)
  • Định nghĩa của whit

    • a tiny or scarcely detectable amount
  • Từ đồng nghĩa với whit

    • phát âm bit bit [en]
    • phát âm particle particle [en]
    • phát âm mite mite [en]
    • phát âm atom atom [en]
    • phát âm dot dot [en]
    • phát âm iota iota [en]
    • phát âm grain grain [en]
    • phát âm speck speck [en]
    • phát âm trace trace [en]
    • mote (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

whit phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm whit Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whit Phát âm của Sean_Mor (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whit Phát âm của conor147cfc (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whit trong Tiếng Scotland

Cụm từ
  • whit ví dụ trong câu

    • Whit like?

      phát âm Whit like? Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

Từ ngẫu nhiên: dancegirlprettynucleardata