Cách phát âm deed

trong:
deed phát âm trong Tiếng Anh [en]
diːd
  • phát âm deed Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm deed Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm deed Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deed trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • deed ví dụ trong câu

    • They have no sustainable claim to the property without a deed

      phát âm They have no sustainable claim to the property without a deed Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Children can learn values by word and deed

      phát âm Children can learn values by word and deed Phát âm của rmcgwn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deed

    • a legal document signed and sealed and delivered to effect a transfer of property and to show the legal right to possess it
    • something that people do or cause to happen
  • Từ đồng nghĩa với deed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

deed phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm deed Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm deed Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deed trong Tiếng Scotland

deed phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm deed Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deed trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • deed ví dụ trong câu

    • Het breien van sokken is achterhaald en iets wat vroeger iedereen deed.

      phát âm Het breien van sokken is achterhaald en iets wat vroeger iedereen deed. Phát âm của zwolleduiven (Nữ từ Hà Lan)
    • het teringwijf deed een valse aangifte bij de politie

      phát âm het teringwijf deed een valse aangifte bij de politie Phát âm của MarcHolland (Nam từ Hà Lan)
deed phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm deed Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deed trong Tiếng Flemish

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel