Cách phát âm charter

Filter language and accent
filter
charter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃɑːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm charter
    Phát âm của chrispotin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chrispotin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm charter
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm charter
    Phát âm của marion_1701 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marion_1701

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charter

    • a document incorporating an institution and specifying its rights; includes the articles of incorporation and the certificate of incorporation
    • a contract to hire or lease transportation
    • hold under a lease or rental agreement; of goods and services
  • Từ đồng nghĩa với charter

    • phát âm first
      first [en]
    • phát âm original
      original [en]
    • phát âm contract
      contract [en]
    • phát âm lease
      lease [en]
    • phát âm reserve
      reserve [en]
    • phát âm let
      let [en]
    • phát âm engage
      engage [en]
    • phát âm rent
      rent [en]
    • phát âm use
      use [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charter trong Tiếng Anh

charter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃaʁ.tɛʁ
  • phát âm charter
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm charter
    Phát âm của leyania (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  leyania

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm charter
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charter

    • qui concerne un avion charter
    • avion affrété par une compagnie de voyage, permettant de bénéficier de prix avantageux
  • Từ đồng nghĩa với charter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charter trong Tiếng Pháp

charter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm charter
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charter trong Tiếng Hà Lan

charter phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm charter
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charter trong Tiếng Thụy Điển

charter phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm charter
    Phát âm của atilla (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  atilla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charter trong Tiếng Thổ

charter phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm charter
    Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Mili_CZ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charter trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ charter?
charter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ charter charter   [es - es]
  • Ghi âm từ charter charter   [es - latam]
  • Ghi âm từ charter charter   [es - other]
  • Ghi âm từ charter charter   [eu]
  • Ghi âm từ charter charter   [no]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh