Cách phát âm use

trong:
use phát âm trong Tiếng Anh [en]
juːs, ju:z
    American
  • phát âm use Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm use Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm use Phát âm của Jkapp3 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm use Phát âm của Ambush (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm use Phát âm của Uni92 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm use trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • use ví dụ trong câu

    • Can I use your phone

      phát âm Can I use your phone Phát âm của afunk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Can I use your phone?

      phát âm Can I use your phone? Phát âm của dabuane (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của use

    • the act of using
    • what something is used for
    • a particular service
  • Từ đồng nghĩa với use

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

use phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
yuz
    Latin American
  • phát âm use Phát âm của lmaranca (Nữ từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm use trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của use

    • Emplear algo con un fin determinado, servirse de un objeto para realizar una acción con él.
    • Hacer algo de forma habitual, tenerlo por costumbre.
  • Từ đồng nghĩa với use

    • phát âm utilice utilice [es]
    • phát âm emplee emplee [es]
    • phát âm aplique aplique [es]
    • phát âm aproveche aproveche [es]
    • phát âm disponga disponga [es]
    • phát âm adopte adopte [es]
    • dedique
    • destine
    • explote
    • ocupe
use phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
use
Accent:
    Brazil
  • phát âm use Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm use trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • use ví dụ trong câu

    • Use a palavra em parênteses.

      phát âm Use a palavra em parênteses. Phát âm của KarolineBazil (Nữ từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của use

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo usar: use tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo usar: não use tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo usar: que eu use
  • Từ đồng nghĩa với use

    • phát âm escolha escolha [pt]
    • adopta
    • adopte
    • adoptemos
    • adoptes
    • escolhamos
    • escolhas
    • escolhe.
use phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
yz
  • phát âm use Phát âm của PMGI (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm use trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của use

    • détérioré par un grand usage en parlant d'un objet
    • affaibli par l'âge, la fatigue, etc. en parlant d'une personne
    • familièrement banal
  • Từ đồng nghĩa với use

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful