Cách phát âm handling

handling phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhændl̩ɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm handling Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handling trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • handling ví dụ trong câu

    • Handling people is not such an easy task.

      phát âm Handling people is not such an easy task. Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
    • liquid handling robot

      phát âm liquid handling robot Phát âm của Chastas (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của handling

    • manual (or mechanical) carrying or moving or delivering or working with something
    • the action of touching with the hands (or the skillful use of the hands) or by the use of mechanical means
    • the management of someone or something
  • Từ đồng nghĩa với handling

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

handling phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm handling Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handling trong Tiếng Thụy Điển

handling phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm handling Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm handling Phát âm của FlinteRikken (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handling trong Tiếng Đan Mạch

handling phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm handling Phát âm của fiskepinne (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handling trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude