Cách phát âm usage

Filter language and accent
filter
usage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjuːsɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm usage
    Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  davechristi

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm usage
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm usage
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm usage
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm usage
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm usage
    Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kiwi2oz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của usage

    • the act of using
    • accepted or habitual practice
    • the customary manner in which a language (or a form of a language) is spoken or written
  • Từ đồng nghĩa với usage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm usage trong Tiếng Anh

usage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  y.zaʒ
  • phát âm usage
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của usage

    • fait d'utiliser, de se servir de quelque chose
    • utilisation, emploi d'une technique par un groupe social (l'usage de la boussole)
    • destination particulière de quelque chose
  • Từ đồng nghĩa với usage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm usage trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ usage?
usage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ usage usage   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion