Cách phát âm inure

trong:
Filter language and accent
filter
inure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪn'jʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inure
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inure

    • cause to accept or become hardened to; habituate
  • Từ đồng nghĩa với inure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inure?
inure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inure inure   [en - uk]
  • Ghi âm từ inure inure   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl