Cách phát âm let

Filter language and accent
filter
let phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  let
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm let
    Phát âm của Adcro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Adcro

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm let
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm let
    Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imwasserverbrannt

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm let
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm let
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của let

    • a brutal terrorist group active in Kashmir; fights against India with the goal of restoring Islamic rule of India
    • a serve that strikes the net before falling into the receiver's court; the ball must be served again
    • make it possible through a specific action or lack of action for something to happen
  • Từ đồng nghĩa với let

    • phát âm rent
      rent [en]
    • phát âm hire
      hire [en]
    • phát âm lease
      lease [en]
    • phát âm sublet
      sublet [en]
    • phát âm allow
      allow [en]
    • phát âm permit
      [en]
    • phát âm Grant
      Grant [en]
    • phát âm suffer
      suffer [en]
    • phát âm leave
      leave [en]
    • phát âm have
      have [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm let trong Tiếng Anh

let phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm let
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm let trong Tiếng Đan Mạch

let phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm let
    Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  lubosh58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm let trong Tiếng Séc

let phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm let
    Phát âm của rpremuz (Nam từ Croatia) Nam từ Croatia
    Phát âm của  rpremuz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm let trong Tiếng Croatia

let phát âm trong Tiếng Java [jv]
  • phát âm let
    Phát âm của Laksito (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  Laksito

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm let trong Tiếng Java

let phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm let
    Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Famke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm let trong Tiếng Tây Frisia

let phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm let
    Phát âm của Hannekeh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Hannekeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm let trong Tiếng Hà Lan

let phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm let
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm let trong Tiếng Tây Ban Nha

let phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm let
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm let trong Tiếng Slovakia

let phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm let
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm let trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ let?
let đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ let let   [en - uk]
  • Ghi âm từ let let   [es - es]
  • Ghi âm từ let let   [es - other]
  • Ghi âm từ let let   [he]
  • Ghi âm từ let let   [no]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither