Cách phát âm sublet

trong:
Filter language and accent
filter
sublet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsʌbˈlet
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sublet
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sublet

    • a lease from one lessee to another
    • lease or rent all or part of (a leased or rented property) to another person
  • Từ đồng nghĩa với sublet

    • phát âm hire
      hire [en]
    • phát âm lease
      lease [en]
    • phát âm let
      let [en]
    • phát âm rent
      rent [en]
    • phát âm charter
      charter [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sublet?
sublet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sublet sublet   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel