Cách phát âm first

trong:
first phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɜːst
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm first Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm first Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm first Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm first Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm first Phát âm của delibes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm first Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm first Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm first Phát âm của Zenobia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm first Phát âm của mutperth (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm first Phát âm của SimonAu (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm first Phát âm của landscaperth (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm first trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • first ví dụ trong câu

    • on the first floor

      phát âm on the first floor Phát âm của (Từ )
    • on the first floor

      phát âm on the first floor Phát âm của (Từ )
    • Let's draw straws to see who goes first!

      phát âm Let's draw straws to see who goes first! Phát âm của (Từ )
    • We are always behind in the first leg of the relay, then we make it up.

      phát âm We are always behind in the first leg of the relay, then we make it up. Phát âm của (Từ )
    • She's the first in line. Wait your turn!

      phát âm She's the first in line. Wait your turn! Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của first

    • the first or highest in an ordering or series
    • the first element in a countable series
    • the time at which something is supposed to begin
  • Từ đồng nghĩa với first

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

first phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm first Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm first trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • first ví dụ trong câu

    • die First Lady

      phát âm die First Lady Phát âm của (Từ )
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với first

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas