Cách phát âm foremost

Filter language and accent
filter
foremost phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːməʊst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm foremost
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foremost
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foremost
    Phát âm của atexan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atexan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foremost

    • prominently forward
    • before anything else
    • ranking above all others
  • Từ đồng nghĩa với foremost

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foremost trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter