Cách phát âm supreme

Thêm thể loại cho supreme

supreme phát âm trong Tiếng Anh [en]
suːˈpriːm
  • phát âm supreme Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supreme Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supreme Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supreme trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • supreme ví dụ trong câu

    • The well-being of her people was of supreme importance to the queen

      phát âm The well-being of her people was of supreme importance to the queen Phát âm của lukemiller4815 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của supreme

    • final or last in your life or progress
    • greatest in status or authority or power
    • highest in excellence or achievement
  • Từ đồng nghĩa với supreme

    • phát âm exquisite exquisite [en]
    • phát âm Total Total [en]
    • phát âm ripe ripe [en]
    • phát âm ultimate ultimate [en]
    • phát âm unequaled unequaled [en]
    • phát âm unique unique [en]
    • transcendent (formal)
    • peerless (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

supreme phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm supreme Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supreme trong Tiếng Khoa học quốc tế

supreme phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm supreme Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supreme trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain