Cách phát âm supreme

Filter language and accent
filter
supreme phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  suːˈpriːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm supreme
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm supreme
    Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrazJam

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm supreme
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supreme

    • final or last in your life or progress
    • greatest in status or authority or power
    • highest in excellence or achievement
  • Từ đồng nghĩa với supreme

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supreme trong Tiếng Anh

supreme phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm supreme
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supreme trong Tiếng Khoa học quốc tế

supreme phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm supreme
    Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  luca10184

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supreme trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ supreme?
supreme đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ supreme supreme   [en - uk]
  • Ghi âm từ supreme supreme   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh