Cách phát âm supreme

supreme phát âm trong Tiếng Anh [en]
suːˈpriːm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supreme trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • supreme ví dụ trong câu

    • The well-being of her people was of supreme importance to the queen

      phát âm The well-being of her people was of supreme importance to the queen Phát âm của lukemiller4815 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của supreme

    • final or last in your life or progress
    • greatest in status or authority or power
    • highest in excellence or achievement
  • Từ đồng nghĩa với supreme

    • phát âm exquisite exquisite [en]
    • phát âm Total Total [en]
    • phát âm ripe ripe [en]
    • phát âm ultimate ultimate [en]
    • phát âm unequaled unequaled [en]
    • phát âm unique unique [en]
    • transcendent (formal)
    • peerless (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TuesdayTwitterAustraliaworlddog