Cách phát âm smallest

Filter language and accent
filter
smallest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsmɔːlɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm smallest
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm smallest
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm smallest
    Phát âm của magic88 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  magic88

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của smallest

    • the slender part of the back
    • a garment size for a small person
    • limited or below average in number or quantity or magnitude or extent
  • Từ đồng nghĩa với smallest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smallest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ smallest?
smallest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ smallest smallest   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't