Cách phát âm knall

trong:
Filter language and accent
filter
knall phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm knall
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • knall ví dụ trong câu

    • Knall und Fall

      phát âm Knall und Fall
      Phát âm của itayd (Nam từ Đức)
    • Knall auf Fall

      phát âm Knall auf Fall
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knall trong Tiếng Đức

knall phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm knall
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knall trong Tiếng Thụy Điển

knall phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm knall
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knall trong Tiếng Luxembourg

knall phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm knall
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knall trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen