-
phát âm denotationPhát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của clarkdavej
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denotation trong Tiếng Anh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denotation trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel