Cách phát âm denotation

trong:
denotation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdiːnəʊˈteɪʃn̩
    British
  • phát âm denotation Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm denotation Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denotation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của denotation

    • the act of indicating or pointing out by name
    • the most direct or specific meaning of a word or expression; the class of objects that an expression refers to
  • Từ đồng nghĩa với denotation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

denotation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm denotation Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denotation trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato