Cách phát âm offshoot

trong:
Filter language and accent
filter
offshoot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒfʃuːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm offshoot
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của offshoot

    • a natural consequence of development
  • Từ đồng nghĩa với offshoot

    • phát âm crook
      crook [en]
    • phát âm limb
      limb [en]
    • phát âm prong
      prong [en]
    • phát âm stump
      stump [en]
    • phát âm branch
      branch [en]
    • phát âm bend
      bend [en]
    • phát âm hook
      hook [en]
    • phát âm stick
      stick [en]
    • phát âm crotch
      crotch [en]
    • phát âm arm
      arm [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm offshoot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ offshoot?
offshoot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ offshoot offshoot   [en - usa]
  • Ghi âm từ offshoot offshoot   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel