Cách phát âm prong

Filter language and accent
filter
prong phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɒŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prong
    Phát âm của andrewinzek (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andrewinzek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prong
    Phát âm của IreneLibra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  IreneLibra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prong

    • a pointed projection
  • Từ đồng nghĩa với prong

    • phát âm apex
      apex [en]
    • phát âm point
      point [en]
    • phát âm barb
      barb [en]
    • phát âm cusp
      cusp [en]
    • phát âm prick
      prick [en]
    • phát âm spike
      spike [en]
    • phát âm wedge
      wedge [en]
    • phát âm lug
      lug [en]
    • phát âm projection
      projection [en]
    • phát âm flange
      flange [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prong trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prong?
prong đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prong prong   [en]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel