Cách phát âm flange

Định nghĩa
  • Định nghĩa của flange

    • MECÂNICA pequeno disco fundido na extremidade de um cano ou tubo, com o qual se faz a ligação a outro cano ou tubo igual ou semelhante

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

flange phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flange trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của flange

    • a projection used for strength or for attaching to another object

Từ ngẫu nhiên: anticonstitucionalissimamentebrasileiroBelo Horizontemeninaqueijo