Cách phát âm flange

Filter language and accent
filter
flange phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flange
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flange
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • flange ví dụ trong câu

    • smooth flange

      phát âm smooth flange
      Phát âm của Amarillo3 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flange

    • a projection used for strength or for attaching to another object

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flange trong Tiếng Anh

flange phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm flange
    Phát âm của valdir (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  valdir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flange

    • MECÂNICA pequeno disco fundido na extremidade de um cano ou tubo, com o qual se faz a ligação a outro cano ou tubo igual ou semelhante

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flange trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften