Cách phát âm cusp

Thêm thể loại cho cusp

cusp phát âm trong Tiếng Anh [en]
kʌsp
    American
  • phát âm cusp Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm cusp Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cusp trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cusp

    • point formed by two intersecting arcs (as from the intrados of a Gothic arch)
    • a thin triangular flap of a heart valve
    • small elevation on the grinding surface of a tooth
  • Từ đồng nghĩa với cusp

    • phát âm incisor incisor [en]
    • phát âm Tusk Tusk [en]
    • phát âm tooth tooth [en]
    • phát âm tip tip [en]
    • phát âm apex apex [en]
    • phát âm prong prong [en]
    • phát âm barb barb [en]
    • phát âm prick prick [en]
    • phát âm spike spike [en]
    • phát âm point point [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas