Cách phát âm compartiment

trong:
compartiment phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm compartiment Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compartiment trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • compartiment ví dụ trong câu

    • Nous prenons le train de nuit à destination de Berlin et nous nous trouvons actuellement dans un compartiment de wagon-lit.

      phát âm Nous prenons le train de nuit à destination de Berlin et nous nous trouvons actuellement dans un compartiment de wagon-lit. Phát âm của victoro98 (Nam từ Thụy Sỹ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

compartiment phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm compartiment Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compartiment trong Tiếng Romania

compartiment phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm compartiment Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compartiment trong Tiếng Catalonia

compartiment phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm compartiment Phát âm của Rondo122 (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm compartiment Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compartiment trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle