Cách phát âm affirmation

Filter language and accent
filter
affirmation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæfəˈmeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm affirmation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm affirmation
    Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  musicaletty

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm affirmation
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affirmation

    • a statement asserting the existence or the truth of something
    • the act of affirming or asserting or stating something
    • (religion) a solemn declaration that serves the same purpose as an oath (if an oath is objectionable to the person on religious or ethical grounds)
  • Từ đồng nghĩa với affirmation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affirmation trong Tiếng Anh

affirmation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm affirmation
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affirmation trong Tiếng Đức

affirmation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.fiʁ.ma.sjɔ̃
  • phát âm affirmation
    Phát âm của ionensul (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ionensul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affirmation

    • fait d'affirmer, d'énoncer une vérité indiscutable
    • caractère de réalité d'une proposition (par opposition à négation)
    • mise en relief, manifestation
  • Từ đồng nghĩa với affirmation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affirmation trong Tiếng Pháp

affirmation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm affirmation
    Phát âm của Eyoma (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Eyoma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affirmation trong Tiếng Thụy Điển

affirmation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm affirmation
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affirmation trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ affirmation?
affirmation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ affirmation affirmation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt