Cách phát âm testimony

Filter language and accent
filter
testimony phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtestɪməni
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm testimony
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm testimony
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm testimony
    Phát âm của jchamberlain13 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jchamberlain13

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm testimony
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm testimony
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • testimony ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của testimony

    • a solemn statement made under oath
    • an assertion offering firsthand authentication of a fact
    • something that serves as evidence
  • Từ đồng nghĩa với testimony

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm testimony trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou