Cách phát âm deposition

Filter language and accent
filter
deposition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdepəˈzɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deposition
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deposition
    Phát âm của jlowry (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jlowry

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm deposition
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deposition

    • the natural process of laying down a deposit of something
    • (law) a pretrial interrogation of a witness; usually conducted in a lawyer's office
    • the act of putting something somewhere
  • Từ đồng nghĩa với deposition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deposition trong Tiếng Anh

deposition phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm deposition
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deposition trong Tiếng Đức

deposition phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm deposition
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deposition trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deposition?
deposition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deposition deposition   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen