Cách phát âm profession

trong:
profession phát âm trong Tiếng Anh [en]
prəˈfeʃn̩
  • phát âm profession Phát âm của xKallisti (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profession Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profession Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profession Phát âm của Systematic (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profession Phát âm của asdghdjskfj (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profession trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • profession ví dụ trong câu

    • He trained for the profession at a vocational school

      phát âm He trained for the profession at a vocational school Phát âm của EmilyFox (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She is a credit to the profession.

      phát âm She is a credit to the profession. Phát âm của erickasimpson (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của profession

    • the body of people in a learned occupation
    • an occupation requiring special education (especially in the liberal arts or sciences)
    • an open avowal (true or false) of some belief or opinion
  • Từ đồng nghĩa với profession

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

profession phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm profession Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profession trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
profession phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm profession Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profession Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profession trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • profession ví dụ trong câu

    • Je veux aborder ma nouvelle profession avec enthousiasme

      phát âm Je veux aborder ma nouvelle profession avec enthousiasme Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Je veux aborder cette profession avec enthousiasme

      phát âm Je veux aborder cette profession avec enthousiasme Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của profession

    • métier, fonction, charge; toute occupation qui procure les moyens d'existence
    • ensemble des personnes appartenant au même corps de métier
    • prononciation des vœux d'engagement dans un ordre religieux
  • Từ đồng nghĩa với profession

profession phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm profession Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profession trong Tiếng Veneto

profession phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm profession Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profession trong Tiếng Khoa học quốc tế

profession phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm profession Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profession trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel