Cách phát âm vow

Filter language and accent
filter
vow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vaʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vow
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vow
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vow
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vow
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vow

    • a solemn pledge (to oneself or to another or to a deity) to do something or to behave in a certain manner
    • make a vow; promise
    • dedicate to a deity by a vow
  • Từ đồng nghĩa với vow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vow?
vow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vow vow   [en - uk]
  • Ghi âm từ vow vow   [gv]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen