Cách phát âm vow

vow phát âm trong Tiếng Anh [en]
vaʊ
  • phát âm vow Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vow Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vow Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vow Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • vow ví dụ trong câu

    • The mayor made a vow to reduce crime

      phát âm The mayor made a vow to reduce crime Phát âm của thedarkcarousel (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vow

    • a solemn pledge (to oneself or to another or to a deity) to do something or to behave in a certain manner
    • make a vow; promise
    • dedicate to a deity by a vow
  • Từ đồng nghĩa với vow

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vow vow [gv] Bạn có biết cách phát âm từ vow?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel