Cách phát âm career

career phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈrɪə(r)
  • phát âm career Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm career Phát âm của elforrest (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm career Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm career Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm career Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm career Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm career Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm career Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm career Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm career Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm career Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm career trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • career ví dụ trong câu

    • We wish you every success for your latest career move

      phát âm We wish you every success for your latest career move Phát âm của nhak (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Leaving this job was the high point of her career, as it were.

      phát âm Leaving this job was the high point of her career, as it were. Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của career

    • the particular occupation for which you are trained
    • the general progression of your working or professional life
    • move headlong at high speed
  • Từ đồng nghĩa với career

    • phát âm field field [en]
    • phát âm course course [en]
    • phát âm sphere sphere [en]
    • phát âm area area [en]
    • phát âm walk walk [en]
    • phát âm Impetus Impetus [en]
    • phát âm behaviour behaviour [en]
    • phát âm job job [en]
    • phát âm occupation occupation [en]
    • conduct (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel