Cách phát âm course

trong:
course phát âm trong Tiếng Anh [en]
kɔːs
    Âm giọng Anh
  • phát âm course Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm course Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm course Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm course trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • course ví dụ trong câu

    • Of course not

      phát âm Of course not Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của course

    • education imparted in a series of lessons or meetings
    • a connected series of events or actions or developments
    • general line of orientation
  • Từ đồng nghĩa với course

    • phát âm trend trend [en]
    • phát âm advance advance [en]
    • phát âm bearing bearing [en]
    • phát âm programme programme [en]
    • phát âm study study [en]
    • phát âm career career [en]
    • phát âm rush rush [en]
    • phát âm Speed Speed [en]
    • phát âm race race [en]
    • subject (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

course phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm course Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm course Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm course Phát âm của PVRtranslations (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm course trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • course ví dụ trong câu

    • C'est une course cycliste

      phát âm C'est une course cycliste Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của course

    • fait de courir
    • discipline sportive
    • épreuve sportive où il faut courir, ou bien ou l'on fait courir des chevaux, des véhicules
  • Từ đồng nghĩa với course

course phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm course Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm course trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona