Cách phát âm course

trong:
Filter language and accent
filter
course phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɔːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm course
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm course
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    19 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm course
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • course ví dụ trong câu

    • Of course not

      phát âm Of course not
      Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Of course

      phát âm Of course
      Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của course

    • education imparted in a series of lessons or meetings
    • a connected series of events or actions or developments
    • general line of orientation
  • Từ đồng nghĩa với course

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm course trong Tiếng Anh

course phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm course
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm course
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm course
    Phát âm của PVRtranslations (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  PVRtranslations

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của course

    • fait de courir
    • discipline sportive
    • épreuve sportive où il faut courir, ou bien ou l'on fait courir des chevaux, des véhicules
  • Từ đồng nghĩa với course

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm course trong Tiếng Pháp

course phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm course
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm course trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ course?
course đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ course course   [en - uk]
  • Ghi âm từ course course   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat