Cách phát âm programme

Filter language and accent
filter
programme phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm programme
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm programme
    Phát âm của queenofengland (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  queenofengland

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm programme
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của programme

    • liste des instructions permettant à un ordinateur d'exécuter une série d'opérations
    • organisation des opérations à effectuer pour la réalisation d'un projet, pour une production
    • série d'actions constituant le projet politique d'un groupe, d'une personne candidate à une élection
  • Từ đồng nghĩa với programme

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm programme trong Tiếng Pháp

Programme phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm programme
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Programme trong Tiếng Đức

programme phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprəʊɡræm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm programme
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm programme
    Phát âm của craigt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  craigt

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm programme
    Phát âm của forvomike (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  forvomike

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của programme

    • an announcement of the events that will occur as part of a theatrical or sporting event
    • an integrated course of academic studies
    • a radio or television show
  • Từ đồng nghĩa với programme

    • phát âm study
      study [en]
    • phát âm course
      course [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm programme trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ programme?
programme đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ programme programme   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis