Cách phát âm calendrier

Thêm thể loại cho calendrier

calendrier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ka.lɑ̃d.ʁi.je
  • phát âm calendrier Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm calendrier Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm calendrier Phát âm của y100269 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calendrier trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • calendrier ví dụ trong câu

    • Les États parties présenteront un plan d'action assorti d'un calendrier pour appliquer le Traité

      phát âm Les États parties présenteront un plan d'action assorti d'un calendrier pour appliquer le Traité Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • J'ai marqué mes vacances dans le calendrier

      phát âm J'ai marqué mes vacances dans le calendrier Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge