Cách phát âm listing

Filter language and accent
filter
listing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪstɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm listing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm listing
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm listing
    Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aphill17

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của listing

    • a database containing an ordered array of items (names or topics)
    • the act of making a list of items
  • Từ đồng nghĩa với listing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm listing trong Tiếng Anh

listing phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lis.tiŋ
  • phát âm listing
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của listing

    • (mot anglais) fait d'imprimer le résultat d'un traitement par ordinateur
    • résultat de cette opération
  • Từ đồng nghĩa với listing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm listing trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork