Cách phát âm software

Filter language and accent
filter
software phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɒftweə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm software
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm software
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm software
    Phát âm của lazylaces (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lazylaces

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm software
    Phát âm của Keeper (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Keeper

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm software
    Phát âm của perimosocordiae (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  perimosocordiae

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm software
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm software
    Phát âm của SaeedSal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SaeedSal

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của software

    • (computer science) written programs or procedures or rules and associated documentation pertaining to the operation of a computer system and that are stored in read/write memory
  • Từ đồng nghĩa với software

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm software trong Tiếng Anh

software phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɔftvɛːr
  • phát âm software
    Phát âm của fominta (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  fominta

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với software

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm software trong Tiếng Đức

software phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm software
    Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  aimae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm software
    Phát âm của DaniReis (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  DaniReis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm software
    Phát âm của rodrigocolatto (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rodrigocolatto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm software
    Phát âm của wslymczalbr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  wslymczalbr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của software

    • programa de computador
    • INFORMÁTICA conjunto dos meios não materiais (em oposição a hardware) que servem para o tratamento automático da informação e permitem o «diálogo» entre o homem e o computador
    • INFORMÁTICA conjunto de programas que possibilita o funcionamento do computador no tratamento do problema que lhe é posto

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm software trong Tiếng Bồ Đào Nha

software phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm software
    Phát âm của Andre_ (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Andre_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm software
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm software trong Tiếng Ý

software phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm software
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm software trong Tiếng Luxembourg

software phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm software
    Phát âm của J0shua (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  J0shua

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm software trong Tiếng Hà Lan

software phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm software
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm software trong Tiếng Khoa học quốc tế

software phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔf(t).wɛʁ
  • phát âm software
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của software

    • logiciel (s'oppose à "hardware" : matériel)
  • Từ đồng nghĩa với software

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm software trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ software?
software đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ software software   [en - other]
  • Ghi âm từ software software   [es - es]
  • Ghi âm từ software software   [es - latam]
  • Ghi âm từ software software   [es - other]
  • Ghi âm từ software software   [eu]
  • Ghi âm từ software software   [gl]
  • Ghi âm từ software software   [yue]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou