Cách phát âm job

job phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm job Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm job Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm job Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm job Phát âm của blueprudence (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm job trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • job ví dụ trong câu

    • I'm not cut out for this nine-to-five job

      phát âm I'm not cut out for this nine-to-five job Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'm not cut out for this nine-to-five job

      phát âm I'm not cut out for this nine-to-five job Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I've got a part-time job

      phát âm I've got a part-time job Phát âm của sserena13 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I hate working here. You can take this job and shove it.

      phát âm I hate working here. You can take this job and shove it. Phát âm của Spicy_Mimi (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I hate working here. You can take this job and shove it.

      phát âm I hate working here. You can take this job and shove it. Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • They have threatened to walk off the job if we shorten their lunch hour.

      phát âm They have threatened to walk off the job if we shorten their lunch hour. Phát âm của slueloff (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của job

    • the principal activity in your life that you do to earn money
    • a specific piece of work required to be done as a duty or for a specific fee
    • a workplace; as in the expression

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

job phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm job Phát âm của yohannyquiroga (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm job Phát âm của sylv (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm job Phát âm của cancion35127 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm job trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • job ví dụ trong câu

    • Los hijos de job

      phát âm Los hijos de job Phát âm của cancion35127 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Tras la Segunda Guerra Mundial Jung se pregunta como Job: "¿Por qué un Dios Omnipotente permite que suceda todo esto?" (Karl Gustav Jung, La respuesta a Job, 1952)

      phát âm Tras la Segunda Guerra Mundial Jung se pregunta como Job: "¿Por qué un Dios Omnipotente permite que suceda todo esto?" (Karl Gustav Jung, La respuesta a Job, 1952) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với job

job phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʤɔp
  • phát âm job Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm job Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm job Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm job trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • job ví dụ trong câu

    • Kannst du mir umreißen, was ich in meinem Job zu tun habe?

      phát âm Kannst du mir umreißen, was ich in meinem Job zu tun habe? Phát âm của Kurt88 (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
job phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʒɔb
  • phát âm job Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm job trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • job ví dụ trong câu

    • Mon frère a trouvé un job dans une grande boîte

      phát âm Mon frère a trouvé un job dans une grande boîte Phát âm của NikkiBel (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của job

    • petit emploi temporaire
    • familièrement travail rémunéré
  • Từ đồng nghĩa với job

job phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm job Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm job trong Tiếng Luxembourg

job phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm job Phát âm của robin (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm job trong Tiếng Catalonia

job phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm job Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm job trong Tiếng Hà Lan

job phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm job Phát âm của Prelude (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm job trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • job ví dụ trong câu

    • Det job snupper jeg

      phát âm Det job snupper jeg Phát âm của paulbecker66 (Nam từ Đan Mạch)
job đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ job job [br] Bạn có biết cách phát âm từ job?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday