Cách phát âm oath

Filter language and accent
filter
oath phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əʊθ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oath
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oath
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oath

    • profane or obscene expression usually of surprise or anger
    • a commitment to tell the truth (especially in a court of law); to lie under oath is to become subject to prosecution for perjury
    • a solemn promise, usually invoking a divine witness, regarding your future acts or behavior
  • Từ đồng nghĩa với oath

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oath trong Tiếng Anh

oath phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm oath
    Phát âm của Sarah_Azizzadeh (Nữ từ Algérie) Nữ từ Algérie
    Phát âm của  Sarah_Azizzadeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oath trong Tiếng Azerbaijan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither