Cách phát âm acceptance

trong:
Filter language and accent
filter
acceptance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əkˈsɛptəns, ækˈsɛptəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm acceptance
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acceptance
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acceptance
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acceptance
    Phát âm của Stephannie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Stephannie

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • acceptance ví dụ trong câu

    • general acceptance

      phát âm general acceptance
      Phát âm của Cassiusaugusta (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acceptance

    • the mental attitude that something is believable and should be accepted as true
    • the act of accepting with approval; favorable reception
    • the state of being acceptable and accepted
  • Từ đồng nghĩa với acceptance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acceptance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ acceptance?
acceptance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ acceptance acceptance   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany