Cách phát âm taking

Filter language and accent
filter
taking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈteɪkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm taking
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm taking
    Phát âm của kingbeja (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kingbeja

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm taking
    Phát âm của stsatucson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stsatucson

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • taking ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của taking

    • the act of someone who picks up or takes something
    • very attractive; capturing interest
  • Từ đồng nghĩa với taking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ taking?
taking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ taking taking   [en - uk]
  • Ghi âm từ taking taking   [en - usa]
  • Ghi âm từ taking taking   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany