Cách phát âm capitulation

Filter language and accent
filter
capitulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˌpɪtʃʊˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm capitulation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm capitulation
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capitulation

    • a document containing the terms of surrender
    • a summary that enumerates the main parts of a topic
    • the act of surrendering (usually under agreed conditions)
  • Từ đồng nghĩa với capitulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capitulation trong Tiếng Anh

capitulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm capitulation
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capitulation
    Phát âm của Zoolann (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Zoolann

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capitulation

    • fait de capituler, de renoncer au combat, de se rendre
    • accord organisant la reddition complète d'une armée, d'une place forte
  • Từ đồng nghĩa với capitulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capitulation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften