Cách phát âm attestation

trong:
Filter language and accent
filter
attestation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.tɛs.ta.sjɔ̃
  • phát âm attestation
    Phát âm của thibaut (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thibaut

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attestation

    • fait d'attester, de déclarer
    • certificat, document démontrant qu'une autorité atteste
  • Từ đồng nghĩa với attestation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attestation trong Tiếng Pháp

attestation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæteˈsteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attestation
    Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackNoc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm attestation
    Phát âm của nihilistopher (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nihilistopher

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attestation

    • the action of bearing witness
    • the evidence by which something is attested
  • Từ đồng nghĩa với attestation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attestation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil