Cách phát âm certificat

certificat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɛʁ.ti.fi.ka
  • phát âm certificat Phát âm của BodFA (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm certificat Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certificat trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • certificat ví dụ trong câu

    • Vous êtes admissible à recevoir un certificat pour votre accomplissement

      phát âm Vous êtes admissible à recevoir un certificat pour votre accomplissement Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le docteur m'a délivré un certificat médical

      phát âm Le docteur m'a délivré un certificat médical Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

certificat phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm certificat Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certificat trong Tiếng Lombardi

certificat phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm certificat Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certificat trong Tiếng Romania

certificat phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm certificat Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certificat trong Tiếng Catalonia

certificat phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm certificat Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certificat trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil