Cách phát âm Visa

Visa phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈviːzə; vi:s/-
Accent:
    American
  • phát âm Visa Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Visa trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Visa ví dụ trong câu

    • Do I need a visa to visit the US?

      phát âm Do I need a visa to visit the US? Phát âm của jayeffsb (Nam từ Pháp)
    • How can I extend my visa?

      phát âm How can I extend my visa? Phát âm của jayeffsb (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Visa

    • an endorsement made in a passport that allows the bearer to enter the country issuing it
    • provide (a passport) with a visa
    • approve officially
  • Từ đồng nghĩa với Visa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Visa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Other
  • phát âm Visa Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Visa trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Visa

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo visar: visa eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo visar: ele visa
    • apontar a arma contra;
  • Từ đồng nghĩa với Visa

    • aludamos
    • alude
    • aludo
    • aponta
    • apontemos
    • aponto
    • assesta
    • assestemos
    • assesto
    • autentica
Visa phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Visa Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Visa trong Tiếng Luxembourg

Visa phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Visa Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Visa trong Tiếng Catalonia

Visa phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm Visa Phát âm của kansai2kansas (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Visa trong Tiếng Indonesia

Visa phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Visa Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Visa trong Tiếng Hà Lan

Visa phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Visa Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Visa trong Tiếng Đức

Visa phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Visa Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Visa trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Visa ví dụ trong câu

    • Tu ne peux pas travailler ici avec ton visa de tourisme

      phát âm Tu ne peux pas travailler ici avec ton visa de tourisme Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Visa

    • signature ou sceau attestant qu'un acte a été vérifié
    • cachet validant un titre de séjour
  • Từ đồng nghĩa với Visa

Visa phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm Visa Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Visa trong Tiếng Romania

Visa phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Visa Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Visa trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • Visa ví dụ trong câu

    • Visa mig staden!

      phát âm Visa mig staden! Phát âm của Nilgus (Nam từ Thụy Điển)
Visa phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm Visa Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Visa trong Tiếng Phần Lan

Visa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm Visa Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Visa trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Visa

    • Norma o convenio bilateral entre países para legalizar una entrada o estancia de personas en un país donde este no resida, tenga nacionalidad o libre tránsito, fundamentado por una razón bien definida.
  • Từ đồng nghĩa với Visa

Visa phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm Visa Phát âm của aleksandrova_ieva (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Visa trong Tiếng Latvia

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance