Cách phát âm permis

permis phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm permis Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permis trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • permis ví dụ trong câu

    • Un examen consciencieux de l'arme du crime a permis de trouver le coupable

      phát âm Un examen consciencieux de l'arme du crime a permis de trouver le coupable Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Jacques a obtenu son permis de conduire

      phát âm Jacques a obtenu son permis de conduire Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

permis phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm permis Phát âm của Andreea (Nữ từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permis trong Tiếng Romania

permis phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm permis Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permis trong Tiếng Luxembourg

Cụm từ
  • permis ví dụ trong câu

    • si hëlt e Permis oder e Führerschäin aus der Posch

      phát âm si hëlt e Permis oder e Führerschäin aus der Posch Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
permis phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm permis Phát âm của hermannF (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permis trong Tiếng Phần Lan

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras