Cách phát âm certificate

Filter language and accent
filter
certificate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sə(r)ˈtɪfɪkət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm certificate
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm certificate
    Phát âm của yallhearme (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  yallhearme

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm certificate
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm certificate
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của certificate

    • a document attesting to the truth of certain stated facts
    • a formal declaration that documents a fact of relevance to finance and investment; the holder has a right to receive interest or dividends
    • present someone with a certificate
  • Từ đồng nghĩa với certificate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certificate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature