Cách phát âm quittance

Filter language and accent
filter
quittance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ki.tɑ̃s
  • phát âm quittance
    Phát âm của Clean (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quittance

    • reçu certifiant le paiement d'une dette
  • Từ đồng nghĩa với quittance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quittance trong Tiếng Pháp

quittance phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm quittance
    Phát âm của ladypear (Nữ từ Hàn Quốc) Nữ từ Hàn Quốc
    Phát âm của  ladypear

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quittance

    • a document or receipt certifying release from an obligation or debt
    • payment of a debt or obligation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quittance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quittance?
quittance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quittance quittance   [en - uk]
  • Ghi âm từ quittance quittance   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès