Cách phát âm statement

Thêm thể loại cho statement

statement phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsteɪtmənt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm statement Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm statement Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm statement Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm statement Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm statement trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • statement ví dụ trong câu

    • This is a general statement

      phát âm This is a general statement Phát âm của river_r (Nam từ Canada)
    • It elicited a remarkably clear and coherent statement

      phát âm It elicited a remarkably clear and coherent statement Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của statement

    • a message that is stated or declared; a communication (oral or written) setting forth particulars or facts etc
    • a fact or assertion offered as evidence that something is true
    • (music) the presentation of a musical theme
  • Từ đồng nghĩa với statement

    • phát âm budget budget [en]
    • phát âm Bill Bill [en]
    • phát âm audit audit [en]
    • phát âm invoice invoice [en]
    • phát âm check check [en]
    • phát âm charge charge [en]
    • phát âm declaration declaration [en]
    • phát âm proclamation proclamation [en]
    • allegation (formal)
    • communication (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

statement phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm statement Phát âm của xemilien (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm statement trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với statement

    • phát âm Kommentar Kommentar [de]
    • phát âm Feststellung Feststellung [de]
    • phát âm Beurteilung Beurteilung [de]
    • phát âm diagnose diagnose [de]
    • phát âm these these [de]
    • phát âm Anschlag Anschlag [de]
    • statement (n)
    • konstatierung
    • äußerung (f)
    • bescheid (m)

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel