Cách phát âm invoice

invoice phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪnvoɪs
    Âm giọng Anh
  • phát âm invoice Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm invoice Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invoice trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • invoice ví dụ trong câu

    • Consignment invoice

      phát âm Consignment invoice Phát âm của Krani (Nam từ Ukraina)
    • Final invoice. [Collocations]

      phát âm Final invoice. [Collocations] Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invoice

    • an itemized statement of money owed for goods shipped or services rendered
    • send an bill to
  • Từ đồng nghĩa với invoice

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion